IPA là gì? Những ý nghĩa của IPA


XemWeb.info giải thích IPA có nghĩa là gì

  • Chào mừng các bạn đến với blog Nghialagi.org tổng hợp tất cả các định nghĩa về chữ gì và cùng nhau thảo luận và giải đáp chữ viết tắt là gì trong giới trẻ, hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu một khái niệm mới, IPA là gì? Ý nghĩa của IPA. IPA là gì? Hướng dẫn sử dụng bảng phiên âm tiếng anh. Bạn Biết gì về IPA bằng tiếng Anh? IPA LÀ GÌ? HƯỚNG DẪN BẢNG DỊCH THUẬT TIẾNG ANH (IPA)
IPA là gì?  Hướng dẫn sử dụng bảng phiên âm tiếng Anh - Nghialagi.org
IPA là gì? Hướng dẫn sử dụng bảng phiên âm tiếng Anh – Nghialagi.org

Định nghĩa của IPA là gì?

  • IPA là viết tắt của “International Phonetic Alphabet” là tên của bảng chữ cái phiên âm quốc tế, còn được gọi tắt là bảng chữ cái phiên âm tiếng Anh. Biết cách sử dụng bảng chữ cái phiên âm tiếng Anh sẽ giúp bạn học tiếng Anh nhanh chóng. và chính xác hơn là việc phát âm tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Khi tra từ điển, bạn sẽ biết cách phát âm các từ nhờ phiên âm của từng từ. Nhưng để hiểu được những ký tự lạ trong bảng phiên âm tiếng Anh thì không hề đơn giản. Đây là cách sẽ giúp bạn biết cách sử dụng bảng phiên âm tiếng Anh một cách hiệu quả.

Các thành phần xuất hiện trong IPA

  1. Phiên âm: Đây là những ký tự Latinh được ghép lại với nhau để tạo thành từ. Các ký tự Latinh này không phải là bảng chữ cái.
  2. Nguyên âm (Nguyên âm): Nguyên âm được hiểu là sự rung động của thanh quản hay những âm thanh mà khi ta phát ra không khí từ thanh quản đến môi không bị cản trở. Các nguyên âm có thể đứng riêng lẻ hoặc có thể đi kèm với các phụ âm để tạo thành âm thanh trong lời nói.
  3. Phụ âm: Phụ âm là âm thanh phát ra từ thanh quản qua miệng hoặc những âm thanh mà khi phát ra, luồng không khí từ thanh quản đến môi bị cản trở, cản trở, ví dụ như lưỡi va chạm với môi, răng, hai môi. va chạm trong quá trình phát âm. . Phụ âm chỉ phát ra thành tiếng khi kết hợp với các nguyên âm.
  4. Diphthongs: Nó là sự kết hợp của hai nguyên âm liên tiếp trong cùng một âm tiết.
  5. Dấu căng thẳng: Trọng âm là trọng âm trên một âm tiết nhất định. Khi xem phiên âm của một từ, trọng âm của từ đó được biểu thị bằng dấu (‘) phía trước, phía trên âm tiết. Nói cách khác, trọng âm chính là dấu (‘) trong bảng phiên âm IPA.

Tại sao nên học IPA?

  • Giúp người học hiểu cách phát âm chính xác của từng từ
  • Thấy rõ sự khác biệt giữa chính tả và cách phát âm (âm và chính tả) -> sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Bổ sung các khía cạnh phát âm khác như trọng âm, ngữ điệu, nhận dạng âm tiết

Hướng dẫn sử dụng bảng chữ cái phiên âm tiếng Anh (IPA)

Để phát âm chính xác một từ, chúng ta sẽ cần phát âm dựa trên phiên âm của từ đó chứ không phải nhìn vào mặt chữ.

Ví dụ: Nhìn vào hai từ dưới đây:

Từ ví dụ này, chúng ta có thể thấy rằng, mặc dù hai từ này được viết như gió, nhưng cách phát âm của hai từ này hoàn toàn khác nhau. Từ đầu tiên, là danh từ, được phát âm là / wɪnd /, từ thứ hai là động từ, được phát âm là / waɪnd /.

Vì vậy, để phát âm chính xác một từ, chúng ta cần phát âm dựa trên phần ngữ âm của từ đó. Để hiểu về phiên âm tiếng Anh này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu một chút về Bảng chữ cái phiên âm tiếng Anh (IPA).

Bảng IPA chứa 44 âm thanh. Trong đó, có 20 nguyên âm (nguyên âm) và 24 phụ âm (phụ âm). Các âm thanh kết hợp với nhau để tạo thành cách phát âm của từ.

Để có thể phát âm chuẩn tiếng Anh, chúng ta cùng nhau điểm qua một lượt các âm trong bảng IPA.

Cách phát âm các nguyên âm đơn (nguyên âm)

/ iː / – as in sea / siː /, green / ɡriːn /
/ ɪ / – as in kid / kɪd /, bid, village / ˈvɪlɪdʒ /
/ ʊ / – như trong / ɡʊd /, đặt / pʊt /
/ uː / – như trong ngỗng / ɡuːs /, blue / bluː /
/ e / – as in dress / dres /, bed / bed /
/ ə / – như trong banana / bəˈnɑːnə /, giáo viên / ˈtiːtʃə (r) /
/ ɜː / – như trong bỏng / bɜːn /, sinh nhật / ˈbɜːθdeɪ /
/ ɔː / – như trong ball / bɔːl /, law / lɔː /
/ æ / – như trong trap / trp /, bad / bæd /
/ ʌ / – như sau / kʌm /, love / lʌv /
/ ɑː / – như trong đầu / stɑːt /, cha / ˈfɑːðə (r) /
/ ɒ / – như trong hot / hɒt /, box / bɒks /
/ ɪə / – như ở gần / nɪə (r) /, ở đây / hɪə (r) /
/ eɪ / – như trong face / feɪs /, day / deɪ /
/ ʊə / – as in Poor / pʊə (r) /, bồi thẩm đoàn / ˈdʒʊəri /
/ ɔɪ / – như trong lựa chọn / tʃɔɪs /, boy / bɔɪ /
/ əʊ / – như trong dê / ɡəʊt /, show / ʃəʊ /
/ eə / – như trong square / skweə (r) /, fair / feə (r) /
/ aɪ / – như giá / praɪs /, hãy thử / traɪ /
/ aʊ / – như trong miệng / maʊθ /, bò / kaʊ /
Nếu bạn còn nghi ngờ về khả năng phát âm tiếng Anh của mình, hãy truy cập Enmota English Center để tìm cho mình một Key học phù hợp.

Cách đọc các âm phụ âm

/ p / – như trong pen / pen /, copy / ˈkɒpi /
/ b / – như ở phía sau / bæk /, job / dʒɒb /
/ t / – như trong trà / tiː /, chặt chẽ / taɪt /
/ d / – như trong ngày / deɪ /, thang / ˈlædə (r) /
/ ʧ / – như trong nhà thờ / ʧɜːʧ /, trận đấu / mætʃ /
/ ʤ / – theo tuổi / eiʤ /, gym / dʒɪm /
/ k / – như trong từ Key / ki: /, school / sku: l /
/ g / – như trong get / ɡet /, ghost / ɡəʊst /
/ f / – như trong fat / fæt /, coffee / ˈkɒfi /
/ v / – như trong từ / vjuː /, di chuyển / muːv /
/ θ / – như trong thin / θɪn /, path / pɑːθ /
/ ð / – như trong this / ðɪs /, other / ˈʌðə (r) /
/ s / – as in soon / suːn /, chị / ˈsɪstə (r) /
/ z / – như zero / ˈzɪərəʊ /, buzz / bʌz /
/ ʃ / – như trong tàu / ʃɪp /, chắc chắn / ʃɔː (r) /
/ ʒ / – như trong niềm vui / ‘pleʒə (r), tầm nhìn / ˈvɪʒn /
/ m / – như trong thêm / mɔː (r) /, room / ruːm /
/ n / – như trong nice / naɪs /, sun / sʌn /
/ ŋ / – như trong ring / riŋ /, long / lɒŋ /
/ h / – như trong hot / hɒt /, phía sau / bɪˈhaɪnd /
/ l / – như trong light / laɪt /, feel / fiːl /
/ r / – như ở bên phải / raɪt /, xin lỗi / ˈsɒri /
/ w / – as trong wet / wet /, win / wɪn /
/ j / – như trong yes / jes /, sử dụng / ju: z /

Để nắm được bảng phiên âm tiếng Anh và luyện phát âm tiếng Anh tốt, chúng ta nên sử dụng các tài liệu có hướng dẫn cụ thể, rõ ràng, kèm theo audio để luyện phát âm. Ngoài ra, chúng ta có thể học cùng với giáo viên để được giáo viên hướng dẫn, nhận xét và sửa khi chúng ta phát âm sai, giải thích thắc mắc của chúng ta một cách hiệu quả và nhanh chóng hơn.

Kết luận

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của blog gialagi.org, hy vọng thông tin giải đáp IPA là gì?? Những ý nghĩa của IPA sẽ giúp bạn đọc bổ sung thêm những kiến ​​thức bổ ích. Nếu độc giả có bất kỳ nhận xét hoặc câu hỏi nào liên quan đến định nghĩa IPA là gì? Hãy để lại bình luận bên dưới bài viết này. XemWeb.info luôn sẵn sàng trao đổi và tiếp nhận những thông tin, kiến ​​thức mới từ bạn đọc

Nguồn tham khảo: Wikipedia

Xem thêm nhiều thủ thật mới tại : Thuật Ngữ