VPN là gì? Những ý nghĩa của VPN

Ý nghĩa của từ VPN là gì

Tiếp tục với phần trả lời câu hỏi dành cho độc giả. Hôm nay, blog Nghialagi.org xin gửi đến độc giả bài viết về VPN là gì? Ý nghĩa của VPN trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Đối với những người mới tham gia lĩnh vực công nghệ thông tin hay những người thường xuyên tiếp xúc với công nghệ chắc hẳn đã từng nghe đến VPN hay còn gọi là mạng riêng ảo, mạng riêng ảo… Vậy thực chất VPN là gì? Mạng riêng ảo là gì sẽ được XemWeb.info giải đáp trong bài viết này

Giá, thông tin và ứng dụng của Mạng riêng ảo (VPN)
Giá, thông tin và ứng dụng của Mạng riêng ảo (VPN)

Định nghĩa của VPN là gì?

VPN là từ viết tắt của Virtual Private Network. Dịch sang tiếng Việt có nghĩa là mạng riêng ảo. Đây là công nghệ mạng giúp tạo ra các kết nối an toàn hơn với nhau khi tham gia các mạng công cộng như internet hoặc mạng riêng do các nhà mạng cung cấp.

Thông thường, các cơ sở giáo dục, tổ chức, tập đoàn, cơ quan chính phủ… thường sử dụng mạng riêng ảo cho phép người dùng kết nối với máy chủ từ xa.

Với hệ thống VPN có thể liên kết với nhau theo chuẩn Mạng diện rộng, giúp kết nối nhiều site với nhau, dựa trên khu vực địa lý và dựa trên khu vực …
Ngoài ra, VPN còn được sử dụng để khuếch tán và mở rộng các mô hình Intranet nhằm truyền tải dữ liệu và thông tin tốt hơn.

Ví dụ, các khoa trong một trường đại học có thể kết nối với nhau qua VPN và có thể sử dụng mạng VPN để kết nối các cơ sở của trường đại học khác nằm ở các tỉnh thành khác.

Để có thể kết nối mạng VPN bình thường, người dùng cần có tài khoản để xác thực. Nếu được xác thực chính xác, người dùng sẽ được cấp quyền truy cập vào VPN thông qua dữ liệu được gọi là Mã số nhận dạng cá nhân hoặc mã PIN. Thông thường với những mã PIN này sẽ có hạn sử dụng

Khi sử dụng mạng VPN để kết nối dữ liệu, việc sử dụng máy tính hoặc điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng đều giống nhau. Tất cả các truy cập trên mạng VPN đều an toàn và bảo mật. Do đó, bạn hoàn toàn có thể yên tâm khi truy cập mạng VPN ngay cả khi ở xa máy chủ

Người dùng cũng có thể sử dụng Internet như thể họ đang ở vị trí của mạng VPN. Điều này cho phép bạn truy cập các trang web bị chặn hoặc hạn chế bởi vị trí địa lý

Cách hoạt động khi sử dụng mạng VPN như sau: nếu bạn sử dụng mạng VPN để truy cập một trang web, thông tin truy cập của bạn vào trang web đó sẽ được mã hóa. Mọi yêu cầu từ người dùng đến website đều được mã hóa nên tính bảo mật thông tin rất cao.

Lấy một ví dụ đơn giản. Nếu bạn ở Việt Nam nhưng sử dụng mạng VPN tại Mỹ để truy cập vào một trang web. Sau đó, trang web đó sẽ hiểu rằng bạn đang ở Hoa Kỳ

Các ứng dụng của VPN rất nhiều

Tải xuống File: Tải xuống BitTorrent trên VPN sẽ cải thiện đáng kể việc tải File xuống. Điều này giúp ích rất nhiều khi các nguồn truy cập của ISP của bạn có thể bị chặn

Truy cập các trang web bị chặn: Mạng VPN giúp khách truy cập vượt qua kiểm duyệt Internet hoặc tường lửa mạng được thiết lập

VPN là gì và tại sao bạn nên biết và sử dụng phần mềm VPN?
VPN là gì và tại sao bạn nên biết và sử dụng phần mềm VPN?

Duyệt web ẩn danh: Nếu bạn sử dụng mạng thông thường để truy cập trang web, mọi thông tin truy cập của bạn sẽ dễ dàng bị lộ. Nếu muốn bảo mật hơn, bạn có thể sử dụng mạng VPN để truy cập trang web. Tại thời điểm này, mọi thông tin truy cập của bạn đã được mã hóa và bảo mật 100%.

Truy cập mạng gia đình của bạn từ một nơi khác: Nếu bạn là người hiểu biết về công nghệ, bạn có thể tự thiết lập VPN. Khi bạn ở một nơi khác có thể sử dụng internet để truy cập mạng nội bộ để chơi game hoặc lấy tài liệu nó giống như một mạng LAN.

Truy cập vào mạng nội bộ của công ty từ nơi khác: Các mạng VPN thường được các doanh nghiệp thiết lập để nhân viên có thể truy cập chúng mọi lúc mọi nơi. Tất cả thông tin trong mạng đều được mã hóa nên rất an toàn và bảo mật

Nhược điểm và lợi thế của VPN

Theo XemWeb.info không chỉ riêng mạng VPN, tất cả các mạng khác đều có ưu nhược điểm riêng

Để có thể xây dựng hệ thống mạng cá nhân ảo, sử dụng giải pháp VPN sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí. Môi trường internet sẽ là cầu nối chính để liên lạc giữa các mạng, vì vậy không có lý do gì mà chúng ta lại thiết lập một hệ thống mạng riêng với chi phí cao. Bên cạnh đó, cần có thêm phần mềm để có thể xác thực thông tin tài khoản. Do đó, việc lựa chọn VPN để thiết lập mạng ảo riêng là hoàn toàn hợp lý, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và tài nguyên.

Nhược điểm của VPN là không có khả năng quản lý Chất lượng dịch vụ nên việc mất dữ liệu là không thể tránh khỏi. Không thể can thiệp, quản lý sau này vào mạng VPN nên quản trị mạng khó có thể hỗ trợ khách hàng khi xảy ra lỗi

Các giao thức trong VPN

Với các kết nối mạng VPN luôn có ưu điểm, tính bảo mật cao và hiệu quả đa dạng. Nếu một tổ chức quan tâm đến an ninh mạng, điều quan trọng là phải chú ý đến các giao thức mà VPN hỗ trợ. Các giao thức trong VPN có nhiều loại phổ biến, vì tính phổ biến nên chúng có những điểm yếu nhất định. Ngoài ra, trong mạng VPN cũng có những giao thức rất tốt có khả năng mã hóa dữ liệu cao. Hiện tại, có hai giao thức tốt nhất hiện nay là IKEv2 và OpenVPN.

Thông tin về các giao thức VPN

Quản lý phiên

  • Khi người dùng được xác thực, VPN cần duy trì phiên để người dùng có thể tiếp tục giao tiếp trong mạng ảo

Sự chính xác

  • Để tăng tính bảo mật, mạng VPN cần xác định danh tính của người dùng truy cập giao thức mạng. Người dùng cần xác nhận rằng họ đã đến đúng nơi

Mã hóa

  • Đường hầm không có tính năng bảo vệ trợ giúp. Bất kỳ người dùng nào trên mạng đều có thể trích xuất dữ liệu. Dữ liệu gửi đi đã được mã hóa nên người nhận phải biết cách giải mã dữ liệu

Đào hầm

  • Đây là một kỹ thuật giúp các mạng có các giao thức khác nhau truyền dữ liệu qua lại. Chức năng của mạng VPN là đóng gói dữ liệu ở một định dạng dễ hiểu đối với cả người gửi và người nhận. Đường hầm là nơi người gửi đưa dữ liệu vào và gửi đến người nhận

Giao thức yếu

Bảo mật IP (IPSec)

  • Dùng để bảo mật các thông tin liên lạc, các luồng dữ liệu trong môi trường Internet (môi trường ngoài VPN). Đây là điểm mấu chốt, lưu lượng qua IPSec chủ yếu được sử dụng bởi các chế độ Giao thông vận tải, hoặc đường hầm (hay gọi là đường hầm – khái niệm này thường được sử dụng trong Proxy, SOCKS) đến dữ liệu CODE trong VPN.

Sự khác biệt giữa các chế độ này là:

  • Chế độ vận chuyển chỉ có nhiệm vụ mã hóa dữ liệu bên trong các gói (gói dữ liệu – hay còn được gọi dưới từ payload). Trong khi Đường hầm mã hóa tất cả các gói dữ liệu đó.
  • Do đó, IPSec thường được gọi là Lớp phủ Bảo mật, vì IPSec sử dụng các lớp bảo mật so với các giao thức khác.

Giao thức đường hầm điểm-điểm (PPTP)

  • Giao thức lâu đời nhất vẫn được sử dụng là PPTP (Point-to-Point Tunneling Protocol). PPTP được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1995. PPTP không chỉ định giao thức mã hóa nhưng có thể sử dụng một số giao thức như MPPE-128 mạnh mẽ. Việc thiếu tiêu chuẩn hóa giao thức mạnh mẽ là một rủi ro, vì nó chỉ có thể sử dụng tiêu chuẩn mã hóa mạnh nhất mà cả hai bên đều hỗ trợ. Nếu một bên chỉ hỗ trợ tiêu chuẩn yếu hơn, kết nối phải sử dụng mã hóa yếu hơn so với người dùng dự định.
  • Tuy nhiên, vấn đề thực sự với PPTP là quá trình xác nhận. PPTP sử dụng giao thức MS-CHAP, có thể dễ dàng bẻ Key trong giai đoạn hiện nay. Kẻ tấn công có thể đăng nhập và mạo danh người dùng được ủy quyền.

Lớp cổng bảo mật (SSL) và Bảo mật lớp truyền tải (TLS)

  • Có một phần tương tự như IPSec, hai giao thức trên cũng sử dụng mật khẩu để đảm bảo an toàn giữa các kết nối trong môi trường Internet.
  • Bên cạnh đó, hai giao thức trên còn sử dụng chế độ Handshake – liên quan đến quá trình xác thực tài khoản giữa client và server. Để kết nối được coi là thành công, quá trình xác thực này sử dụng chứng chỉ – Key xác thực tài khoản được lưu trữ trên cả máy chủ và máy khách.

L2TP

  • Giao thức L2TP thường hoạt động với thuật toán mã hóa IPSec. Nó mạnh hơn đáng kể so với PPTP nhưng vẫn khiến người dùng lo lắng. Lỗ hổng chính trong L2TP / IPSec là phương pháp trao đổi Key công khai. Trao đổi Key công khai Diffie-Hellman là một cách để cả hai bên đồng ý về Key mã hóa tiếp theo và sẽ không ai biết về nó. Có một phương pháp có thể “bẻ Key” quá trình này, đòi hỏi khá nhiều sức mạnh tính toán, nhưng sau đó nó cho phép truy cập vào tất cả các liên lạc trên một VPN nhất định.

Giao thức có bảo mật tốt hơn

SSTP (Giao thức đường hầm ổ cắm an toàn)

  • SSTP (Secure Socket Tunneling Protocol) là một sản phẩm của Microsoft, được hỗ trợ chủ yếu trên Windows. Khi được sử dụng với mã hóa AES và SSL, về lý thuyết, SSTP cung cấp khả năng bảo mật tốt. Không có lỗ hổng SSTP nào được tìm thấy vào lúc này, nhưng có khả năng là một lỗ hổng vẫn còn tồn tại.
  • Một vấn đề thực tế với SSTP là hỗ trợ hạn chế của nó trên các hệ thống không phải Windows.

IKEv2 (Trao đổi Key Internet)

  • IKEv2 (Internet Key Exchange) xếp hạng bảo mật cao trong số các giao thức hiện tại. IKEv2 sử dụng IPSec tunneling và có nhiều lựa chọn giao thức mã hóa. IKEv2 được sử dụng với mã hóa AES-256 nên rất khó bẻ Key. IKEv2 sử dụng xác thực dựa trên chứng chỉ mạnh mẽ và có thể sử dụng thuật toán HMAC để xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu được truyền. IKEv2 hỗ trợ giao tiếp nhanh và đặc biệt mạnh mẽ trong việc duy trì các phiên, ngay cả khi kết nối Internet bị gián đoạn. Windows, MacOS, iOS và Android đều hỗ trợ IKEv2. Một số triển khai mã nguồn mở cũng có sẵn.
  • Phiên bản 1 của giao thức được giới thiệu vào năm 1998 và phiên bản 2 vào năm 2005. IKEv2 không phải là một trong những giao thức mới nhất, nhưng được duy trì rất tốt.

SoftEther (Ethernet phần mềm)

  • SoftEther (Software Ethernet) là một cái tên mới, ra mắt lần đầu vào năm 2014. Giống như OpenVPN, SoftEther cũng là mã nguồn mở. SoftEther hỗ trợ các giao thức mã hóa mạnh mẽ nhất, bao gồm AES-256 và RSA 4096-bit. SoftEther cung cấp tốc độ truyền thông lớn hơn hầu hết các giao thức, bao gồm cả OpenVPN, với tốc độ dữ liệu nhất định. Nó không hỗ trợ các hệ điều hành gốc nhưng có thể được cài đặt trên nhiều hệ điều hành, bao gồm Windows, Mac, Android, iOS, Linux và Unix.
  • Là một giao thức mới, SoftEther không được hỗ trợ nhiều như một số giao thức khác. SoftEther không tồn tại đủ lâu như OpenVPN, vì vậy người dùng không có nhiều thời gian để kiểm tra các điểm yếu có thể có trên giao thức này. Tuy nhiên, SoftEther là một ứng cử viên nặng ký cho bất kỳ ai cần bảo mật chất lượng hàng đầu.

OpenVPN

  • OpenVPN là một bộ giao thức mở, cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ và đã trở nên rất phổ biến. OpenVPN được phát hành lần đầu tiên vào năm 2001 theo giấy phép GPL. OpenVPN là mã nguồn mở, vì vậy việc kiểm tra lỗ hổng bảo mật được đảm bảo. Chức năng mã hóa của OpenVPN thường sử dụng thư viện OpenSSL. OpenSSL hỗ trợ nhiều thuật toán mã hóa, bao gồm cả AES.
  • Không có bất kỳ hỗ trợ nào cho OpenVPN ở cấp hệ điều hành, nhưng nhiều gói bao gồm các ứng dụng khách OpenVPN của riêng chúng.
  • Việc có được sự bảo mật nhất với một giao thức yêu cầu quản trị viên phải xử lý nó một cách chính xác. Cộng đồng OpenVPN cung cấp các khuyến nghị để tăng cường bảo mật cho OpenVPN.

Vậy nên chọn giao thức nào?

Câu hỏi “Giao thức nào là an toàn nhất?” Rất khó để đưa ra câu trả lời. IKEv2, OpenVPN và SoftEther đều là những ứng cử viên sáng giá. OpenVPN và SoftEther có lợi thế là mã nguồn mở. IKEv2 có các triển khai mã nguồn mở nhưng cũng có các triển khai độc quyền. Ưu điểm bảo mật chính của IKEv2 là dễ cài đặt, giảm nguy cơ lỗi cấu hình. SoftEther cho khả năng bảo mật rất tốt, tuy nhiên người dùng không có nhiều thời gian trải nghiệm với SoftEther như với hai giao thức còn lại nên nhiều khả năng SoftEther vẫn còn những vấn đề mà người dùng chưa phát hiện ra.

Mã của OpenVPN đã tồn tại trong nhiều năm để các chuyên gia bảo mật kiểm tra. OpenVPN được sử dụng rộng rãi và hỗ trợ các giao thức mã hóa mạnh mẽ nhất. Việc đưa ra quyết định cuối cùng cũng cần xem xét các yếu tố khác, chẳng hạn như sự tiện lợi và tốc độ, hoặc liệu bảo mật có phải là mối quan tâm lớn nhất hay không.

Kết luận

Qua bài viết này, XemWeb.info muốn giúp bạn đọc hiểu được VPN là gì? Ưu điểm và nhược điểm của VPN. Cảm ơn bạn đọc đã quan tâm

Xem thêm nhiều thủ thật mới tại : Thuật Ngữ